bọ cạp

  1. (zool.) scorpion
    • họ bọ cạp
      scorpionidés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bọ cạp"

bọ cạp
Khi dọn dẹp nhà kho, họ phát hiện một con bọ cạp rất lớn.